XML Tỷ giá ngoại tệ

Tỷ giá các ngoại tệ của Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam

Mã NTTên ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUDAUST.DOLLAR 15,647.13 15,741.58 16,300.78
CADCANADIAN DOLLAR 15,788.99 15,932.38 16,564.49
CHFSWISS FRANCE 21,952.14 22,106.89 22,892.21
DKKDANISH KRONE - 3,249.51 3,439.80
EUREURO 24,432.86 24,506.38 25,376.94
GBPBRITISH POUND 31,591.33 31,814.03 32,944.19
HKDHONGKONG DOLLAR 2,788.11 2,807.76 2,919.15
INRINDIAN RUPEE - 318.66 340.71
JPYJAPANESE YEN 185.68 187.56 194.22
KRWSOUTH KOREAN WON - 18.41 20.14
KWDKUWAITI DINAR - 72,129.37 76,353.29
MYRMALAYSIAN RINGGIT - 5,263.25 5,472.06
NOKNORWEGIAN KRONER - 2,544.27 2,693.26
RUBRUSSIAN RUBLE - 259.84 326.25
SARSAUDI RIAL - 5,697.31 6,214.72
SEKSWEDISH KRONA - 2,586.39 2,721.47
SGDSINGAPORE DOLLAR 15,533.41 15,642.91 16,263.53
THBTHAI BAHT 607.91 607.91 649.98
USDUS DOLLAR 22,290.00 22,290.00 22,360.00

Tỷ giá được cập nhật lúc 07/02/2016 20:00 và chỉ mang tính chất tham khảo

 
Tải về: Excel