Tỷ giá ngoại tệ
Tỷ giá các ngoại tệ của Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam
| Mã NT | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán |
| AUD | AUST.DOLLAR |
20,441.31
| 20,564.70 |
20,862.95
|
| CAD | CANADIAN DOLLAR |
20,274.38
| 20,458.51 |
20,755.22
|
| CHF | SWISS FRANCE |
21,795.48
| 21,949.12 |
22,267.45
|
| DKK | DANISH KRONE |
-
| 3,540.84 |
3,606.59
|
| EUR | EURO |
26,288.50
| 26,367.60 |
26,750.01
|
| GBP | BRITISH POUND |
32,759.14
| 32,990.07 |
33,401.65
|
| HKD | HONGKONG DOLLAR |
2,640.52
| 2,659.13 |
2,708.50
|
| INR | INDIAN RUPEE |
-
| 375.31 |
391.56
|
| JPY | JAPANESE YEN |
255.25
| 257.83 |
261.57
|
| KRW | SOUTH KOREAN WON |
-
| 16.27 |
19.93
|
| KWD | KUWAITI DINAR |
-
| 73,884.81 |
75,558.45
|
| MYR | MALAYSIAN RINGGIT |
-
| 6,647.82 |
6,771.26
|
| NOK | NORWEGIAN KRONER |
-
| 3,472.91 |
3,537.40
|
| RUB | RUSSIAN RUBLE |
-
| 611.18 |
748.79
|
| SEK | SWEDISH KRONA |
-
| 2,887.81 |
2,941.43
|
| SGD | SINGAPORE DOLLAR |
16,213.58
| 16,327.88 |
16,631.07
|
| THB | THAI BAHT |
650.47
| 650.47 |
678.65
|
| USD | US DOLLAR |
20,820.00
| 20,820.00 |
20,870.00
|
Tỷ giá được cập nhật lúc 17/05/2012 18:00 và chỉ mang tính chất tham khảo