XML Tỷ giá ngoại tệ

Tỷ giá các ngoại tệ của Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam

Mã NTTên ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUDAUST.DOLLAR 20,150.83 20,272.46 20,585.75
CADCANADIAN DOLLAR 20,175.60 20,358.83 20,673.46
CHFSWISS FRANCE 21,349.65 21,500.15 21,832.42
DKKDANISH KRONE - 3,585.57 3,655.57
EUREURO 26,689.33 26,769.64 27,183.34
GBPBRITISH POUND 31,527.15 31,749.40 32,175.64
HKDHONGKONG DOLLAR 2,658.68 2,677.42 2,729.69
INRINDIAN RUPEE - 374.19 390.76
JPYJAPANESE YEN 201.10 203.13 206.27
KRWSOUTH KOREAN WON - 17.05 20.91
KWDKUWAITI DINAR - 72,526.48 74,238.89
MYRMALAYSIAN RINGGIT - 6,892.29 6,998.80
NOKNORWEGIAN KRONER - 3,553.44 3,622.82
RUBRUSSIAN RUBLE - 606.81 744.13
SEKSWEDISH KRONA - 3,109.85 3,170.56
SGDSINGAPORE DOLLAR 16,406.90 16,522.56 16,845.15
THBTHAI BAHT 689.24 689.24 719.76
USDUS DOLLAR 20,950.00 20,950.00 21,020.00

Tỷ giá được cập nhật lúc 19/05/2013 10:45 và chỉ mang tính chất tham khảo

 
Tải về: Excel