XML Tỷ giá ngoại tệ

Tỷ giá các ngoại tệ của Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam

Mã NTTên ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUDAUST.DOLLAR 16,262.41 16,360.57 16,506.78
CADCANADIAN DOLLAR 17,085.16 17,240.32 17,464.11
CHFSWISS FRANCE 22,781.23 22,941.82 23,146.85
DKKDANISH KRONE - 3,369.86 3,475.61
EUREURO 25,264.99 25,341.01 25,567.48
GBPBRITISH POUND 31,903.61 32,128.51 32,415.63
HKDHONGKONG DOLLAR 2,834.12 2,854.10 2,891.15
INRINDIAN RUPEE - 334.02 347.14
JPYJAPANESE YEN 205.43 207.50 209.35
KRWSOUTH KOREAN WON - 19.03 20.28
KWDKUWAITI DINAR - 73,888.77 76,790.66
MYRMALAYSIAN RINGGIT - 5,526.97 5,598.71
NOKNORWEGIAN KRONER - 2,684.89 2,769.14
RUBRUSSIAN RUBLE - 306.40 374.82
SARSAUDI RIAL - 5,932.70 6,165.70
SEKSWEDISH KRONA - 2,717.47 2,785.98
SGDSINGAPORE DOLLAR 16,180.23 16,294.29 16,505.80
THBTHAI BAHT 621.04 621.04 646.96
USDUS DOLLAR 22,255.00 22,255.00 22,325.00

Tỷ giá được cập nhật lúc 06/05/2016 19:46 và chỉ mang tính chất tham khảo

 
Tải về: Excel